贵妃醉酒[guì fēi zuì jiǔ] [贵 妃 醉 酒]Lưu từKhácQuý Phi Say Rượu, kinh kịch thời nhà ThanhChữ trong từ贵guìđắt妃fēiphi tần醉zuìsay酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộc贵重guì zhòngHSK 7quý giá敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)Xem thêm (2)