贵妃床[guì fēi chuáng] [贵 妃 床]Lưu từKhácghế trường kỷChữ trong từ贵guìđắt妃fēiphi tần床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy病床bìng chuángHSK 7giường bệnh贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộc贵重guì zhòngHSK 7quý giá临床lín chuángHSK 8lâm sàng