贵姓[guì xìng] [贵 姓]Lưu từKhácquý danh là gì?; (Cho hỏi) quý danh?Chữ trong từ贵guìđắt姓xìnghọTừ cùng chữ:老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộc贵重guì zhòngHSK 7quý giáVí dụ trong bài học请问您贵姓?qǐng wèn nín guì xìng?Xin hỏi quý danh của ông/bà?