费尔巴哈[fèi ěr bā hā] [费 尔 巴 哈]Lưu từKhácLudwig Feuerbach (1804-1872), nhà triết học duy vậtChữ trong từ费fèitốn尔ěrnhư vậy巴bākhao khát哈hā(thán từ) ha!Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to费用fèi yòngHSK 3chi phí费劲fèi jìnHSK 7tốn sức