贺兰山红尾鸲[hè lán shān hóng wěi qú] [贺 兰 山 红 尾 鸲]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ Alashan (Phoenicurus alaschanicus)Chữ trong từ贺hèchúc mừng兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)山shānnúi红hóngđỏ尾wěiđuôi鸲qúdạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ…Từ cùng chữ:贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng贺信hè xìnHSK 7thư hoặc tin nhắn chúc mừng贺电hè diànHSK 7điện mừng