赛艇[sài tǐng] [赛 艇]Lưu từKhácđua thuyền; thuyền đua; môn rowingChữ trong từ赛sàivượt hơn艇tǐngtàuTừ cùng chữ:舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến赛场sài chǎngHSK 6trường đua潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm赛跑sài pǎoHSK 8chạy đua赛车sài chēHSK 8đua ô tôTừ cận nghĩa:赛船sài chuánđua thuyền