赛船[sài chuán] [赛 船]Lưu từKhácđua thuyền; thuyền đuaChữ trong từ赛sàivượt hơn船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy赛场sài chǎngHSK 6trường đua飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm赛跑sài pǎoHSK 8chạy đua赛车sài chēHSK 8đua ô tô渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cá游船yóu chuánHSK 9thuyền du lịchTừ cận nghĩa:赛艇sài tǐngđua thuyền