赢家通吃[yíng jiā tōng chī] [赢 GIA 通 NGẬT]Lưu từKhácngười thắng cuộc giành hếtChữ trong từ赢yíngthắng家jiāGIAnhà通tōngđi qua吃chīNGẬTănTừ cùng chữ:好吃hǎo chīHSK 1ngon小吃xiǎo chīHSK 4đồ ăn vặt赢得yíng déHSK 4giành chiến thắng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp赢家yíng jiāHSK 9người thắng cuộc