跃迁[yuè qiān] [跃 迁]Lưu từKhácchuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)Chữ trong từ跃yuènhảy迁qiāndi chuyểnTừ cùng chữ:拆迁chāi qiānHSK 6phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân变迁biàn qiānHSK 7thay đổi搬迁bān qiānHSK 7chuyển điTừ cận nghĩa:转寄zhuǎn jìchuyển tiếp (tin nhắn, thư, bài viết, v.v.)转运zhuǎn yùnchuyển tiếp过渡性guò dù xìngchuyển tiếp过渡时期guò dù shí qīchuyển tiếp