转运
[zhuǎn yùn] [转 运]
chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn
那转运过程中的免责声明和相关责任划分清楚了吗?
nà zhuǎn yùn guò chéng zhōng de miǎn zé shēng míng hé xiāng guān zé rèn huà fēn qīng chǔ le ma?Vậy miễn trừ trách nhiệm và phân định trách nhiệm liên quan trong quá trình vận chuyển đã rõ ràng chưa?
Trong bài: Bảo hiểm rủi ro y tế giải marathon chuyên nghiệp · 万一航空转运的费用高昂,理赔条款里确实包含这项吗?
háng kōng zhuǎn yùn de fèi yòng gāo áng, lǐ péi tiáo kuǎn lǐ què shí bāo hán zhè xiàng ma?Chi phí vận chuyển đường không rất cao, trong điều khoản bồi thường thực sự bao gồm khoản này à?
Trong bài: Bảo hiểm rủi ro y tế giải marathon chuyên nghiệp · 万一