转运站[zhuǎn yùn zhàn] [转 运 站]Lưu từKháckho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnhChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt运yùndi chuyển站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyểnXem thêm (3)