旋转运动[xuán zhuǎn yùn dòng] [旋 转 运 动]Lưu từKhácchuyển động quay; chuyển động xoayChữ trong từ旋xuánquay vòng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt运yùndi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)