过渡性[guò dù xìng] [过 渡 性]Lưu từKhácchuyển tiếp; liên kếtChữ trong từ过guòbăng qua渡dùbăng qua性xìngbản chấtTừ ghép:过渡性贷款guò dù xìng dài kuǎnkhoản vay chuyển tiếpTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây个性gè xìngHSK 3cá tính过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực过分guò fènHSK 4quá mức女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跃迁yuè qiānchuyển tiếp转寄zhuǎn jìchuyển tiếp (tin nhắn, thư, bài viết, v.v.)转运zhuǎn yùnchuyển tiếp过渡时期guò dù shí qīchuyển tiếp