跋涉
[bá shè] [跋 涉]
lê bước; đi trek
经过一整天的漫长跋涉,大家都酣睡了。
jīng guò yì zhěng tiān de màn cháng bá shè, dà jiā dōu hān shuì le.Sau một ngày dài đi bộ mệt mỏi, mọi người đều đã ngủ say.
经历长途跋涉后,队员们疲惫地躺在草地上。
jīng lì cháng tú bá shè hòu, duì yuán men pí bèi dì tǎng zài cǎo dì shàng.Sau chuyến đi dài ngày, các đội viên mệt mỏi nằm trên cỏ.
经过一整天的长途跋涉,大家都精疲力竭了。
jīng guò yì zhěng tiān de cháng tú bá shè, dà jiā dōu jīng pí lì jié le.Sau một ngày dài lội bộ đường xa, mọi người đều đã mệt mỏi kiệt sức.