跌扑[diē pū] [跌 扑]Lưu từKhácngã nhào; vấp ngãChữ trong từ跌diēngã扑pūlao vàoTừ cùng chữ:红扑扑hóng pū pūHSK 7đỏTừ cận nghĩa:跤jiāongã nhào跟头gēn toungã nhào栽筋斗zāi jīn dǒungã nhào栽跟头zāi gēn toungã nhào