跟头
[gēn tou] [跟 头]
ngã nhào; nhào lộn
这次盲目的投资让他栽了个大跟头。
zhè cì máng mù dì tóu zī ràng tā zāi le gè dà gēn tou.Lần đầu tư mù quáng này khiến anh ấy vấp phải thất bại lớn.
[gēn tou] [跟 头]
ngã nhào; nhào lộn
这次盲目的投资让他栽了个大跟头。
zhè cì máng mù dì tóu zī ràng tā zāi le gè dà gēn tou.Lần đầu tư mù quáng này khiến anh ấy vấp phải thất bại lớn.