翻跟头[fān gēn tou] [翻 跟 头]Lưu từKhácnhào lộnChữ trong từ翻fānlật跟gēngót chân头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau翻译fān yìHSK 4dịch镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:筋斗jīn dǒunhào lộn跟斗gēn dounhào lộn翻筋斗fān jīn dǒunhào lộn翻跟斗fān gēn dǒunhào lộn