翻筋斗[fān jīn dǒu] [翻 筋 斗]Lưu từKhácnhào lộn; làm một cú lộn nhàoChữ trong từ翻fānlật筋jīncơ斗dòuđánh nhauTừ ghép:后翻筋斗hòu fān jīn dǒulộn nhào ra sau横翻筋斗héng fān jīn dǒulộn nhào ngangTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu翻译fān yìHSK 4dịch搏斗bó dòuHSK 7vật lộn翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuấtTừ cận nghĩa:筋斗jīn dǒunhào lộn跟斗gēn dounhào lộn翻跟头fān gēn tounhào lộn翻跟斗fān gēn dǒunhào lộn