跟斗[gēn dou] [跟 斗]Lưu từKhácnhào lộn; ngã; té; (nghĩa bóng) thất bại; trục trặcChữ trong từ跟gēngót chân斗dòuđánh nhauTừ ghép:翻跟斗fān gēn dǒunhào lộnTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu跟前gēn qiánHSK 5phía trước跟随gēn suíHSK 5đi theo搏斗bó dòuHSK 7vật lộn跟上gēn shàngHSK 7theo kịp跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết跟不上gēn bu shàngHSK 7không thể theo kịp艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổXem thêm (1)Từ cận nghĩa:筋斗jīn dǒunhào lộn翻筋斗fān jīn dǒunhào lộn翻跟头fān gēn tounhào lộn翻跟斗fān gēn dǒunhào lộn