筋斗[jīn dǒu] [筋 斗]Lưu từKhácnhào lộn; lộn nhàoChữ trong từ筋jīncơ斗dòuđánh nhauTừ ghép:栽筋斗zāi jīn dǒungã nhào横筋斗héng jīn dǒunhào lộn ngang筋斗云jīn dǒu yúnđám mây kỳ diệu của Tôn Ngộ Không翻筋斗fān jīn dǒunhào lộn后翻筋斗hòu fān jīn dǒulộn nhào ra sau横翻筋斗héng fān jīn dǒulộn nhào ngangTừ cùng chữ:Từ cận nghĩa:跟斗gēn dounhào lộn翻筋斗fān jīn dǒunhào lộn翻跟头fān gēn tounhào lộn翻跟斗fān gēn dǒunhào lộn