横筋斗[héng jīn dǒu] [横 筋 斗]Lưu từKhácnhào lộn ngangChữ trong từ横héngngang筋jīncơ斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu搏斗bó dòuHSK 7vật lộn横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuất