后翻筋斗[hòu fān jīn dǒu] [后 翻 筋 斗]Lưu từKháclộn nhào ra sauChữ trong từ后hòuphía sau翻fānlật筋jīncơ斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấuXem thêm (3)