栽跟头[zāi gēn tou] [栽 跟 头]Lưu từKhácngã nhào; (ví dụ) gặp thất bạiChữ trong từ栽zāitrồng跟gēngót chân头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跤jiāongã nhào跌扑diē pūngã nhào跟头gēn toungã nhào栽筋斗zāi jīn dǒungã nhào