跟头虫[gēn tou chóng] [跟 头 虫]Lưu từKhácấu trùng muỗi; lăng quăngChữ trong từ跟gēngót chân头tóuđầu虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:跟前gēn qiánHSK 5phía trước跟随gēn suíHSK 5đi theo害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hại跟上gēn shàngHSK 7theo kịp跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết跟不上gēn bu shàngHSK 7không thể theo kịp昆虫kūn chóngHSK 8côn trùngTừ cận nghĩa:蜎yuānấu trùng muỗi孑孓jié juéấu trùng muỗi