跟腱[gēn jiàn] [跟 腱]Lưu từKhácgân gót của động vật; gân AchillesChữ trong từ跟gēngót chân腱jiàngânTừ cùng chữ:跟前gēn qiánHSK 5phía trước跟随gēn suíHSK 5đi theo跟上gēn shàngHSK 7theo kịp跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết跟不上gēn bu shàngHSK 7không thể theo kịp