踏破门槛[tā pò mén kǎn] [踏 破 门 槛]Lưu từKhácmòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ); chen chúc trước cửa nhà ai đóChữ trong từ踏tàdẫm破pòhỏng门méncổng槛jiànlan canTừ cùng chữ:踏实tā shiHSK 6yên tâm门槛mén kǎnHSK 8bậc cửa踏上tà shàngHSK 9đặt chân lên