蹦极[bèng jí] [蹦 极]Lưu từKhácnhảy bungee (từ mượn)Chữ trong từ蹦bèngnhảy极jícực kỳTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động北极běi jíHSK 5Bắc Cực南极nán jíHSK 5cực nam消极xiāo jíHSK 5tiêu cực太极tài jíHSK 9Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại…