蹭吃[cèng chī] [蹭 NGẬT]Lưu từKhácăn chực để có đồ ănChữ trong từ蹭cèngcọ xát吃chīNGẬTănTừ ghép:蹭吃蹭喝cèng chī cèng hēăn uống chực chờTừ cùng chữ:好吃hǎo chīHSK 1ngon小吃xiǎo chīHSK 4đồ ăn vặt口吃kǒu chīHSK 8nói lắp