蹭网[cèng wǎng] [蹭 网]Lưu từKhác(thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)Chữ trong từ蹭cèngcọ xát网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet电网diàn wǎngHSK 7lưới điện联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng