躲让[duǒ ràng] [躲 让]Lưu từKháctránh sang một bên (cho xe đi qua); tránh đường; nhường đườngChữ trong từ躲duǒtrốn让ràngnhườngTừ cùng chữ:转让zhuǎn ràngHSK 5chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân躲避duǒ bìHSK 7trốn退让tuì ràngHSK 9tránh sang một bên