躺着也中枪
[tǎng zhe yě zhòng qiāng] [躺 着 也 TRUNG 枪]
(tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) bị bắn dù đang nằm; (nghĩa bóng) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng
[tǎng zhe yě zhòng qiāng] [躺 着 也 TRUNG 枪]
(tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) bị bắn dù đang nằm; (nghĩa bóng) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng