软磁碟[ruǎn cí dié] [软 磁 碟]Lưu từKhácđĩa mềmChữ trong từ软ruǎnmềm磁cíthuộc từ tính碟diéđĩaTừ cùng chữ:软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)光碟guāng diéHSK 7đĩa quang软弱ruǎn ruòHSK 8yếu软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)Từ cận nghĩa:软盘ruǎn pánđĩa mềm软碟ruǎn diéđĩa mềm软磁盘ruǎn cí pánđĩa mềm