辽宁[liáo níng] [辽 宁]Lưu từKhácTỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (shěn yáng)Chữ trong từ辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)宁nìngthà hơnTừ ghép:辽宁号liáo níng hàoLiêu Ninh, tàu sân bay đầu tiên được biên chế vào Hải quân PLA (biên…辽宁省liáo níng shěngTỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (liáo), thủ phủ…辽宁大学liáo níng dà xuéĐại học Liêu Ninh辽宁古盗鸟liáo níng gǔ dào niǎoArchaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở t…Từ cùng chữ:安宁ān níngHSK 7yên bình辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớn