辽宁省[liáo níng shěng] [辽 宁 省]Lưu từKhácTỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (shěn yáng)Chữ trong từ辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)宁nìngthà hơn省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:节省jié shěngHSK 4tiết kiệm反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớn