辽宁古盗鸟[liáo níng gǔ dào niǎo] [辽 宁 古 盗 鸟]Lưu từKhácArchaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)Chữ trong từ辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)宁nìngthà hơn古gǔcổ盗dàoăn trộm鸟niǎochimTừ cùng chữ:辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớn