达罗毗荼[dá luó pí tú] [达 罗 毗 荼]Lưu từKhácDravidian (thuật ngữ chung cho người và ngôn ngữ Nam Ấn Độ)Chữ trong từ达dáđạt tới罗luóvải mùng毗pítiếp giáp荼túcây kếTừ cùng chữ:达到dá dàoHSK 3đạt tới达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra