迪斯科吧[dí sī kē bā] [迪 斯 科 吧]Lưu từKhácsàn nhảy discoChữ trong từ迪díkhai sáng斯sīSlovakia科kēngành học吧ba...phải không?Từ cùng chữ:酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar网吧wǎng bāHSK 6quán Internet