逆行倒施
[nì xíng dào shī] [逆 行 倒 施]
đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết; cố gắng quay ngược lịch sử; cách làm việc một cách ngang ngược
[nì xíng dào shī] [逆 行 倒 施]
đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết; cố gắng quay ngược lịch sử; cách làm việc một cách ngang ngược