逗哈哈[dòu hā hā] [逗 哈 哈]Lưu từKhácnói đùa; chọc cườiChữ trong từ逗dòutrêu chọc (một cách vui vẻ)哈hā(thán từ) ha!哈hā(thán từ) ha!Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười toTừ cận nghĩa:玩笑wán xiàonói đùa谐戏xié xìnói đùa谐谈xié tánnói đùa打哈哈dǎ hā hanói đùa