谐戏[xié xì] [谐 戏]Lưu từKhácnói đùaChữ trong từ谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợp戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:游戏yóu xìHSK 3trò chơi把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim马戏mǎ xìHSK 8xiếc演戏yǎn xìHSK 9diễn kịchTừ cận nghĩa:玩笑wán xiàonói đùa谐谈xié tánnói đùa打哈哈dǎ hā hanói đùa逗哈哈dòu hā hānói đùa