谐谈[xié tán] [谐 谈]Lưu từKhácnói đùa; nói chuyện hài hướcChữ trong từ谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợp谈tánnóiTừ cùng chữ:会谈huì tánHSK 5hội đàm畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái访谈fǎng tánHSK 7thăm và thảo luận交谈jiāo tánHSK 8thảo luận洽谈qià tánHSK 8thảo luận夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác座谈zuò tánHSK 9tọa đàmTừ cận nghĩa:玩笑wán xiàonói đùa谐戏xié xìnói đùa打哈哈dǎ hā hanói đùa逗哈哈dòu hā hānói đùa