逞其口舌[chěng qí kǒu shé] [逞 其 口 舌]Lưu từKháckhoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác (thành ngữ)Chữ trong từ逞chěngphô trương其qícủa anh ấy口kǒumiệng舌shélưỡiTừ cùng chữ:逞强chěng qiángHSK 7phô trương逞能chěng néngHSK 7khoe tài七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc