遫[sù]Lưu từKhácnhanh nhẹn; lanh lợi; nhanh chóngTừ cận nghĩa:利索lì suoHSK 8nhanh nhẹn敏捷mǐn jiéHSK 8nhanh nhẹn佽cìnhanh nhẹn敏mǐnnhanh nhẹn狷juànnhanh nhẹn趫qiáonhanh nhẹn利落lì luonhanh nhẹn机敏jī mǐnnhanh nhẹn洗练xǐ liànnhanh nhẹnXem thêm (3)