机敏[jī mǐn] [机 敏]Lưu từKhácnhanh nhẹnChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc敏mǐnnhanh nhẹnTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội机制jī zhìHSK 5cơ chế过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảm机器人jī qì rénHSK 5người máyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:利索lì suoHSK 8nhanh nhẹn敏捷mǐn jiéHSK 8nhanh nhẹn佽cìnhanh nhẹn敏mǐnnhanh nhẹn狷juànnhanh nhẹn趫qiáonhanh nhẹn遫sùnhanh nhẹn利落lì luonhanh nhẹn洗练xǐ liànnhanh nhẹnXem thêm (3)