洗练[xǐ liàn] [洗 练]Lưu từKhácnhanh nhẹn; lanh lợi; khéo léoChữ trong từ洗xǐrửa练liànluyện tậpTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện熟练shú liànHSK 4thành thạo操练cāo liànHSK 6rèn luyện洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt排练pái liànHSK 8diễn tậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:利索lì suoHSK 8nhanh nhẹn敏捷mǐn jiéHSK 8nhanh nhẹn佽cìnhanh nhẹn敏mǐnnhanh nhẹn狷juànnhanh nhẹn趫qiáonhanh nhẹn遫sùnhanh nhẹn利落lì luonhanh nhẹn机敏jī mǐnnhanh nhẹnXem thêm (3)