遭拒[zāo jù] [遭 拒]Lưu từKhácbị từ chối (ví dụ: visa); bị từ chối đơn xinChữ trong từ遭zāogặp tình cờ (thường là điều không may)拒jùkháng cựTừ cùng chữ:遭到zāo dàoHSK 6bị遭受zāo shòuHSK 6chịu遭遇zāo yùHSK 6gặp phải抗拒kàng jùHSK 8kháng cự遭殃zāo yāngHSK 9chịu tai ương