遮羞[zhē xiū] [遮 羞]Lưu từKhácche đậy xấu hổ; bưng bít vụ bê bốiChữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)羞xiūxấu hổTừ ghép:遮羞布zhē xiū bùkhốTừ cùng chữ:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn害羞hài xiūHSK 7nhút nhát遮盖zhē gàiHSK 9che giấu