遮羞布[zhē xiū bù] [遮 羞 布]Lưu từKháckhố; (bóng) lá fig; lượng từ: 块 (kuài)Chữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)羞xiūxấu hổ布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nướcXem thêm (1)