遵时养晦[zūn shí yǎng huì] [遵 时 养 晦]Lưu từKhácdành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai (thành ngữ)Chữ trong từ遵zūntuân theo时shígiờ养yǎngnuôi (động vật)晦huì(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịchTừ cùng chữ:遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ遵循zūn xúnHSK 9tuân theo遵照zūn zhàoHSK 9theo đúng