都市美型男[dū shì měi xíng nán] [都 市 美 型 男]Lưu từKhácđàn ông thành thị chăm chút ngoại hìnhChữ trong từ都dōutất cả市shìchợ美měiđẹp型xíngkhuôn男nánnamTừ cùng chữ:都市dū shìHSK 6thành phố都会dū huìHSK 7thành phố